Houzii
← Từ điển
Từ ghép

关门大吉

Phồn thể: [關門大吉]
guānméndàjí
Nghĩa tiếng Việtđóng cửa kinh doanh nhưng tỏ ra mọi thứ đều tốt đẹp (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 18 nét