Houzii
← Từ điển
Từ ghép

昌吉

Chāngjí
Nghĩa tiếng ViệtChâu tự trị dân tộc Hồi Changji 昌吉回族自治州 (ChāngjíHuízúzìzhìzhōu), Tân Cương
  • 2 chữ
  • 14 nét