Từ ghép
昌吉州
Nghĩa tiếng ViệtChâu tự trị dân tộc Hồi Sanji hoặc Changji 昌吉回族自治州 (ChāngjíHuízúzìzhìzhōu), Tân Cương
- 3 chữ
- 20 nét
Nghĩa
- 1 Châu tự trị dân tộc Hồi Sanji hoặc Changji 昌吉回族自治州 (ChāngjíHuízúzìzhìzhōu), Tân Cương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.