Houzii
← Từ điển
Từ ghép

昌吉回族自治州

Chāngjí Huízúzìzhìzhōu
Nghĩa tiếng ViệtChâu tự trị dân tộc Hồi Sanji hoặc Changji ở Tân Cương
  • 7 chữ
  • 51 nét