Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
jié · jú

桔

Nghĩajié Platycodon grandiflorus; cái xô nước; jú biến thể của 橘 (jú)
Bộ thủ木
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • jiéPlatycodon grandiflorus; cái xô nước
  • júbiến thể của 橘 (jú)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 吉

  • Phần chỉ nghĩa: 木
  • Phần chỉ âm: 吉

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.