Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

桔

jié
Nghĩa tiếng ViệtPlatycodon grandiflorus; cái xô nước
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

桔

jú
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 橘 (jú)
  • 1 chữ
  • 10 nét