Chữ Hán
拮
Nghĩađối kháng; lao lực; vất vả
Bộ thủ扌
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- đối kháng; lao lực; vất vả
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 吉
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 吉jímay mắn; giga- (nghĩa là tỷ hoặc 10^9)
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 吉
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.