Chữ đơn
拮
Nghĩa tiếng Việtđối kháng; lao lực; vất vả
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đối kháng
- 2 lao lực
- 3 vất vả
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.