Chữ Hán
黠
Nghĩa(phiên âm); xảo quyệt
Bộ thủ黑
- 18 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- (phiên âm); xảo quyệt
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 黑 + 吉
- Phần chỉ nghĩa: 黑
- Phần chỉ âm: 吉
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.