黠Chữ đơn黠xiáNghĩa tiếng Việt(phiên âm); xảo quyệt1 chữ18 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 (phiên âm)2 xảo quyệtTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.慧黠huìxiáthông minh; sáng dạ; nhanh nhạy狡黠jiǎoxiáxảo quyệt; tinh ranhTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →