Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

黠

xiá
Nghĩa tiếng Việt(phiên âm); xảo quyệt
  • 1 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (phiên âm)
  2. 2 xảo quyệt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập