Houzii
← Từ điển
Từ ghép

慧黠

huìxiá
Nghĩa tiếng Việtthông minh; sáng dạ; nhanh nhạy
  • 2 chữ
  • 33 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thông minh
  2. 2 sáng dạ
  3. 3 nhanh nhạy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập