Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
huòhài

祸害

Phồn thể: [禍害]
Nghĩa tiếng Việtthảm họa; tác hại; tai họa
Âm Hán Việthoạ hại
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 7 nghĩa