Houzii
← Từ điển
Từ ghép

祸根

Phồn thể: [禍根]
huògēn
Nghĩa tiếng Việtgốc rễ của rắc rối; nguyên nhân sụp đổ
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gốc rễ của rắc rối
  2. 2 nguyên nhân sụp đổ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập