Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

珍

zhēn
Nghĩa tiếng Việtvật quý; báu vật; món ăn ngon
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vật quý
  2. 2 báu vật
  3. 3 món ăn ngon
  4. 4 hiếm
  5. 5 có giá trị
  6. 6 coi trọng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

珍

Phồn thể: [珎]
zhēn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 珍 (zhēn)
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 珍 (zhēn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập