Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鸡珍

Phồn thể: [雞珍]
jīzhēn
Nghĩa tiếng Việtmề gà (ẩm thực)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 mề gà (ẩm thực)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập