Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
bāobì

包庇

Nghĩa tiếng Việtche giấu; chứa chấp; bao che
Âm Hán Việtbao che
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa