Chữ Hán
庇
Nghĩabảo vệ; che chở; làm chỗ dựa
Bộ thủ广
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- bảo vệ; che chở; làm chỗ dựa
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 广 + 比
- 广guǎng[quảng]rộng; nhiều; lan rộng
- 比bǐ[tỉ]so sánh; (theo sau bởi danh từ và tính từ) {tính từ} hơn {danh từ}; tỉ lệ
- Phần chỉ nghĩa: 广
- Phần chỉ âm: 比
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.