Từ ghép
包袱底儿
Phồn thể: [包袱底兒]Nghĩa tiếng Việtgia bảo; vật quý giá nhất của gia đình; bí mật của một người
- 4 chữ
- 26 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 gia bảo
- 2 vật quý giá nhất của gia đình
- 3 bí mật của một người
- 4 tiết mục xuất sắc nhất
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.