Houzii
← Từ điển
Từ ghép

盘剥

Phồn thể: [盤剝]
pánbō
Nghĩa tiếng Việtbóc lột; thực hành cho vay nặng lãi
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bóc lột
  2. 2 thực hành cho vay nặng lãi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập