Houzii
← Từ điển
Từ ghép

斑剥

Phồn thể: [斑剝]
bānbō
Nghĩa tiếng Việtloang lổ và tróc ra từng mảng
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 loang lổ và tróc ra từng mảng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập