Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

剥夺

Phồn thể: [剝奪]
bōduó
Nghĩa tiếng Việttước đoạt; trưng dụng; tước bỏ (tài sản của ai đó)
Âm Hán Việtbóc đoạt
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa