Từ ghép
剥皮
Phồn thể: [剝皮]Nghĩa tiếng Việtlột da; gọt vỏ; (nghĩa bóng) (thông tục) mắng nhiếc (ai); cũng đọc là [bo1 pi2]
- 2 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 lột da; gọt vỏ
- 2 (nghĩa bóng) (thông tục) mắng nhiếc (ai)
- 3 cũng đọc là [bo1 pi2]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.