Houzii
← Từ điển
Từ ghép

剥皮器

Phồn thể: [剝皮器]
bōpíqì
Nghĩa tiếng Việtdụng cụ gọt vỏ (ví dụ: cho rau củ)
  • 3 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 dụng cụ gọt vỏ (ví dụ: cho rau củ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập