Từ ghép
剥皮器
Phồn thể: [剝皮器]Nghĩa
- 1 dụng cụ gọt vỏ (ví dụ: cho rau củ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.