Houzii
← Từ điển
Từ ghép

剥蚀

Phồn thể: [剝蝕]
bōshí
Nghĩa tiếng Việtăn mòn; làm lộ ra do ăn mòn (địa chất)
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ăn mòn
  2. 2 làm lộ ra do ăn mòn (địa chất)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập