Houzii
← Từ điển
Từ ghép

箍煲

gūbāo
Nghĩa tiếng Việthàn gắn chỗ rạn nứt (tiếng Quảng Đông)
  • 2 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 hàn gắn chỗ rạn nứt (tiếng Quảng Đông)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập