Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

延续

Phồn thể: [延續]
yánxù
Nghĩa tiếng Việttiếp tục; tiếp diễn; kéo dài
Âm Hán Việtdiên tục
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa