Chữ đơnChữ đa âm
休
Nghĩa tiếng Việtnghỉ; ngừng làm gì đó một thời gian; ngưng
- 1 chữ
- 6 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghỉ
- 2 ngừng làm gì đó một thời gian
- 3 ngưng
- 4 (mệnh lệnh) đừng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 休息[hưu tức]Cấp: HSK 1nghỉ; nghỉ ngơi
- 休假[hưu giả]Cấp: HSK 3đi nghỉ; có kỳ nghỉ; xin nghỉ
- 退休[thoái hưu]Cấp: HSK 5nghỉ hưu (khỏi lực lượng lao động); đi vào nghỉ hưu
- 休闲[休閒][hưu nhàn]Cấp: HSK 5giải trí; thư giãn; không làm việc
- 罢休[罷休][bãi hưu]Cấp: HSK 7–9từ bỏ; bỏ (mục tiêu, v.v.); để cho qua
- 休克[hưu khắc]Cấp: HSK 7–9sốc (từ mượn); bị sốc
- 休眠[hưu miên]Cấp: HSK 7–9trạng thái ngủ đông (sinh học); không hoạt động (núi lửa); ngủ đông (tin học)
- 休想[hưu tưởng]Cấp: HSK 7–9đừng nghĩ (rằng); đừng tưởng tượng (rằng)
- 休养[休養][hưu dưỡng]Cấp: HSK 7–9hồi phục; bình phục; dưỡng bệnh
- 彪休tức giận; phẫn nộ
- 病休nghỉ ốm
- 补休[補休]nghỉ bù để bù đắp cho làm việc vào cuối tuần hoặc ngày lễ; nghỉ bù
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Thành ngữ gắn kết vận mệnh 休戚与共 · A 与 B + 休戚与共 (gắn bó mật thiết cùng chung vận mệnh)HSK 7–9
- Cách nói ngày tháng và thứ trong tuần (月 / 日 / 号 / 星期) · X 月 + Y 日 (hoặc 号) + 星期 ZHSK 1
- Giới từ 跟 (gēn — cùng với / với) · A + 跟 + B + (一起) + Động từHSK 2
- Trình tự hành động 先…,然后 / 再… & Khuyên bảo 最好 · 先 + Hành động 1,然后 / 再 + Hành động 2 | Chủ ngữ + 最好 + Động từHSK 3
- Cấu trúc chọn lựa ưu tiên 与其…不如… / 宁可…也不… · 与其 + A (phương án kém),不如 + B (phương án tốt hơn) | 宁可 + A (chấp nhận thiệt/khó),也不 + B (tuyệt đối không)HSK 5