Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

休

xiū
Nghĩa tiếng Việtnghỉ; ngừng làm gì đó một thời gian; ngưng
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghỉ
  2. 2 ngừng làm gì đó một thời gian
  3. 3 ngưng
  4. 4 (mệnh lệnh) đừng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

休

Xiū
Nghĩa tiếng Việthọ [Xiu1]
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Xiu1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập