彪休Từ ghép彪休biāoxiūNghĩa tiếng Việttức giận; phẫn nộ2 chữ17 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tức giận2 phẫn nộPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.彪vằn hổ; hổ con; (cách gọi cũ) đơn vị binh línhTrang chữ →休nghỉ; ngừng làm gì đó một thời gian; ngưngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →