病休Từ ghép病休bìngxiūNghĩa tiếng Việtnghỉ ốm2 chữ16 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nghỉ ốmPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.病[bệnh]bệnh; bệnh tật; ngã bệnhTrang chữ →休nghỉ; ngừng làm gì đó một thời gian; ngưngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →