Houzii
← Từ điển
Từ ghép

补休

Phồn thể: [補休]
bǔxiū
Nghĩa tiếng Việtnghỉ bù để bù đắp cho làm việc vào cuối tuần hoặc ngày lễ; nghỉ bù
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghỉ bù để bù đắp cho làm việc vào cuối tuần hoặc ngày lễ
  2. 2 nghỉ bù

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập