Chữ đơn
振
Nghĩa
- 1 rung
- 2 lắc
- 3 vỗ
- 4 cộng hưởng
- 5 hăng hái
- 6 phấn chấn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 振动[振動][chấn động]Cấp: HSK 7–9rung; lắc; sự rung động
- 振奋[振奮][chấn phấn]Cấp: HSK 7–9phấn chấn; nâng cao tinh thần; truyền cảm hứng
- 振兴[振興]Cấp: HSK 7–9khu Trấn Hưng của thành phố Đan Đông 丹东市 (Dāndōngshì), Liêu Ninh
- 振兴[振興][chấn hưng]Cấp: HSK 7–9phục hưng; chấn hưng; phục hồi; làm phấn chấn; làm cho sôi động trở lại
- 振作[chấn tác]Cấp: HSK 7–9phấn chấn; lấy lại tinh thần; vui lên
- 不振thiếu sinh khí; suy sụp (thị trường, tinh thần, v.v.)
- 重振chấn hưng; khôi phục (uy tín, thịnh vượng, v.v.); hồi sinh; phục hồi
- 喘振hiện tượng rung giật (của máy nén)
- 共振cộng hưởng (vật lý)
- 减振[減振]hấp thụ sốc; giảm rung
- 坚振[堅振]thêm sức (nghi lễ Công giáo)
- 偏振phân cực (của sóng)