Từ ghép
重振
Nghĩa tiếng Việtchấn hưng; khôi phục (uy tín, thịnh vượng, v.v.); hồi sinh; phục hồi
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chấn hưng; khôi phục (uy tín, thịnh vượng, v.v.)
- 2 hồi sinh; phục hồi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.