Houzii
← Từ điển
Từ ghép

重振

chóngzhèn
Nghĩa tiếng Việtchấn hưng; khôi phục (uy tín, thịnh vượng, v.v.); hồi sinh; phục hồi
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chấn hưng; khôi phục (uy tín, thịnh vượng, v.v.)
  2. 2 hồi sinh; phục hồi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập