Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm
zhènxīng

振兴

Phồn thể: [振興]
Nghĩa tiếng Việtphục hưng; chấn hưng; phục hồi; làm phấn chấn; làm cho sôi động trở lại
Âm Hán Việtchấn hưng
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 phục hưng; chấn hưng; phục hồi; làm phấn chấn; làm cho sôi động trở lại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm
Zhènxīng

振兴

Phồn thể: [振興]
Nghĩa tiếng Việtkhu Trấn Hưng của thành phố Đan Đông 丹东市 (Dāndōngshì), Liêu Ninh
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 khu Trấn Hưng của thành phố Đan Đông 丹东市 (Dāndōngshì), Liêu Ninh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập