Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơn

嘴

zuǐ
Nghĩa tiếng Việtmiệng; mỏ; vòi
Âm Hán Việtchuỷ
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 miệng
  2. 2 mỏ
  3. 3 vòi
  4. 4 vòi ấm trà, v.v.
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập