Cấp: HSK 3Chữ đơn
嘴
Nghĩa tiếng Việtmiệng; mỏ; vòi
Âm Hán Việtchuỷ
- 1 chữ
- 16 nét
- 4 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 miệng
- 2 mỏ
- 3 vòi
- 4 vòi ấm trà, v.v.
Câu ví dụ
- 让大家担心了!刚住院的时候,我耳朵、嘴、腿和脚都疼,心里有一点儿害怕和难过,差一点儿哭起来。Để mọi người phải lo lắng rồi! Lúc mới nhập viện, tai, miệng, đùi và chân mình đều đau, trong lòng hơi sợ và buồn, suýt nữa thì bật khóc.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 嘴巴[chuỷ ba]Cấp: HSK 5miệng (LT:张 (zhāng)); cái tát (LT:个 (gè))
- 插嘴[chắp chuỷ]Cấp: HSK 7–9ngắt lời (người khác đang nói); chen vào; xen vào cuộc trò chuyện
- 咧嘴[lác chuỷ]Cấp: HSK 7–9cười toe toét
- 嘴唇[chuỷ thần]Cấp: HSK 7–9môi; Lượng từ:片 (piàn)
- 七嘴八舌[thất chuỷ bát thiệt]Cấp: HSK 7–9thảo luận sôi nổi với mọi người nói cùng lúc
- 拌嘴cãi nhau; cãi vặt; tranh cãi
- 别嘴[彆嘴]đầy miệng (lời nói vụng về); câu nói líu lưỡi
- 闭嘴[閉嘴]Im miệng!; giống 閉上嘴巴|闭上嘴巴
- 驳嘴[駁嘴](tiếng địa phương) cãi nhau; tranh cãi
- 馋嘴[饞嘴]háu ăn; người háu ăn
- 吵嘴cãi nhau
- 搭嘴trả lời
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 病人[bệnh nhân]Cấp: HSK 3người bệnh; bệnh nhân; người ốm
- 不久[bất cửu]Cấp: HSK 3không lâu (sau); chẳng bao lâu; sớm
- 出院[xuất viện]Cấp: HSK 3xuất viện; được xuất viện
- 担心[擔心][đảm tâm]Cấp: HSK 3lo lắng; bồn chồn; không yên
- 耳朵[nhĩ đoá]Cấp: HSK 3tai; cái quai (của tách)
- 放心[phóng tâm]Cấp: HSK 3cảm thấy nhẹ nhõm; cảm thấy yên tâm; an tâm
- 发烧[發燒][phát thiêu]Cấp: HSK 3bị sốt; có sốt
- 感到[cảm đáo]Cấp: HSK 3cảm thấy; cảm nhận; nhận ra
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này