搭嘴Từ ghép搭嘴dāzuǐNghĩa tiếng Việttrả lời2 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 trả lờiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.搭[đắp]dựng; lắp đặt (giàn giáo); treo (quần áo lên sào)Trang chữ →嘴[chuỷ]miệng; mỏ; vòiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →