Từ ghép
别嘴
Phồn thể: [彆嘴]Nghĩa
- 1 đầy miệng (lời nói vụng về)
- 2 câu nói líu lưỡi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.