Houzii
← Từ điển
Từ ghép

驳嘴

Phồn thể: [駁嘴]
bózuǐ
Nghĩa tiếng Việt(tiếng địa phương) cãi nhau; tranh cãi
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (tiếng địa phương) cãi nhau
  2. 2 tranh cãi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập