Từ ghép
驳嘴
Phồn thể: [駁嘴]Nghĩa
- 1 (tiếng địa phương) cãi nhau
- 2 tranh cãi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.