Chữ Hán
驳
Nghĩaloang lổ; không đồng nhất; bác bỏ; biến thể của 驳 (bó)
Bộ thủ马
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- loang lổ; không đồng nhất; bác bỏ
- biến thể của 驳 (bó)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 马 + 爻
- 马mǎ[mã]ngựa; Lượng từ: 匹 (pǐ); quân mã trong cờ tướng
- 爻yáocác đường liền và đứt của bát quái 八卦 (bāguà), ví dụ: ☶
- Phần chỉ nghĩa: 马
- Phần chỉ âm: 爻
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 阿明,今天在会上,凭你的口才本来可以轻松反驳对方的观点,你为什么反而一直安静地倾听呢?Minh ơi, hôm nay trong cuộc họp, dựa vào tài ăn nói của bạn vốn dĩ có thể dễ dàng phản bác quan điểm của đối phương, sao bạn ngược lại cứ yên lặng lắng nghe thế?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.