Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bó · bó

驳

Nghĩaloang lổ; không đồng nhất; bác bỏ; biến thể của 驳 (bó)
Bộ thủ马
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bóloang lổ; không đồng nhất; bác bỏ
  • bóbiến thể của 驳 (bó)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 马 + 爻

  • Phần chỉ nghĩa: 马
  • Phần chỉ âm: 爻

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.