Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

驳回

Phồn thể: [駁回]
bóhuí
Nghĩa tiếng Việttừ chối; bác bỏ; không chấp nhận
Âm Hán Việtbác hồi
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa