Chữ đơnChữ đa âm
驳
Phồn thể: [駁]Nghĩa tiếng Việtloang lổ; không đồng nhất; bác bỏ
- 1 chữ
- 7 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 loang lổ
- 2 không đồng nhất
- 3 bác bỏ
- 4 mâu thuẫn
- 5 vận chuyển bằng xà lan
- 6 một chiếc xà lan
- 7 tàu chở hàng nhẹ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 驳回[駁回][bác hồi]Cấp: HSK 7–9từ chối; bác bỏ; không chấp nhận
- 反驳[反駁][phản bác]Cấp: HSK 7–9phản bác; bác bỏ
- 斑驳[斑駁]loang lổ; hỗn tạp
- 班驳[班駁]biến thể của 斑驳 (bānbó)
- 辩驳[辯駁]tranh cãi; bác bỏ
- 驳岸[駁岸]bờ kè thấp xây dọc mép nước để bảo vệ đê; kè chắn
- 驳斥[駁斥]bác bỏ; vạch trần; phủ nhận
- 驳船[駁船]sà lan; tàu lai
- 驳词[駁詞]phản bác
- 驳辞[駁辭]phản bác; lời nói không mạch lạc
- 驳倒[駁倒]bác bỏ; phản bác (một lập luận, lý thuyết, v.v.)
- 驳复[駁復]bác bỏ