Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

驳

Phồn thể: [駁]
bó
Nghĩa tiếng Việtloang lổ; không đồng nhất; bác bỏ
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 7 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

驳

Phồn thể: [駮]
bó
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 驳 (bó)
  • 1 chữ
  • 7 nét