Houzii
← Từ điển
Từ ghép

驳倒

Phồn thể: [駁倒]
bódǎo
Nghĩa tiếng Việtbác bỏ; phản bác (một lập luận, lý thuyết, v.v.)
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bác bỏ
  2. 2 phản bác (một lập luận, lý thuyết, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập