Từ ghép
驳倒
Phồn thể: [駁倒]Nghĩa
- 1 bác bỏ
- 2 phản bác (một lập luận, lý thuyết, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.