Houzii
← Từ điển
Từ ghép

驳斥

Phồn thể: [駁斥]
bóchì
Nghĩa tiếng Việtbác bỏ; vạch trần; phủ nhận
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bác bỏ
  2. 2 vạch trần
  3. 3 phủ nhận
  4. 4 lên án

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập