Houzii
← Từ điển
Từ ghép

驳船

Phồn thể: [駁船]
bóchuán
Nghĩa tiếng Việtsà lan; tàu lai
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 sà lan; tàu lai

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập