Từ ghép
驳岸
Phồn thể: [駁岸]Nghĩa
- 1 bờ kè thấp xây dọc mép nước để bảo vệ đê
- 2 kè chắn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.