Houzii
← Từ điển
Từ ghép

驳岸

Phồn thể: [駁岸]
bó'àn
Nghĩa tiếng Việtbờ kè thấp xây dọc mép nước để bảo vệ đê; kè chắn
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bờ kè thấp xây dọc mép nước để bảo vệ đê
  2. 2 kè chắn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập