Chữ Hán
岸
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: ngànbiến thể của 岸 (àn)
- bờ; bãi; bờ biển; bờ sông
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 山 + 厂 + 干
Từ có chữ này
- 两岸Âm Hán Việt: lưỡng ngànsong phương; hai bờ; hai bênHSK 6
- 海岸Âm Hán Việt: hải ngànthuộc ven biển; bờ biểnHSK 6
- 口岸Âm Hán Việt: khẩu ngàncảng thương mại; chốt giao dịch hoặc trung chuyển ở biên giới giữa các quốc giaHSK 7–9
- 对岸Âm Hán Việt: đỗi ngànbờ đối diện (của một vùng nước)HSK 7–9
- 沿岸Âm Hán Việt: duyên ngànkhu vực ven biển; ven biển hoặc ven sôngHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 你看,现在河岸上开着五颜六色的野花,空气也变得清新多了。我们平时买东西也应该继续减少使用塑料袋,节约水电能源。Cậu nhìn kìa, bây giờ trên bờ sông đang nở hoa dại đủ màu sắc, không khí cũng trở nên trong lành hơn nhiều. Bình thường mua đồ chúng ta cũng nên tiếp tục giảm sử dụng túi nilon, tiết kiệm năng lượng điện nước.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.