Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
àn · àn

岸

Nghĩabiến thể của 岸 (àn); bờ; bãi; bờ biển; bờ sông
Bộ thủ山
Âm Hán Việtngàn
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • ànÂm Hán Việt: ngànbiến thể của 岸 (àn)
  • ànbờ; bãi; bờ biển; bờ sông

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 山 + 厂 + 干

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.