Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

口岸

kǒu'àn
Nghĩa tiếng Việtcảng thương mại; chốt giao dịch hoặc trung chuyển ở biên giới giữa các quốc gia
Âm Hán Việtkhẩu ngàn
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cảng thương mại
  2. 2 chốt giao dịch hoặc trung chuyển ở biên giới giữa các quốc gia

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập