Houzii
← Từ điển
Từ ghép

通商口岸

tōngshāngkǒu'àn
Nghĩa tiếng Việtcảng thỏa thuận, bị áp đặt lên Trung Quốc thời nhà Thanh bởi các cường quốc thế kỷ 19
  • 4 chữ
  • 32 nét