Houzii
← Từ điển
Từ ghép

驳辞

Phồn thể: [駁辭]
bócí
Nghĩa tiếng Việtphản bác; lời nói không mạch lạc
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phản bác
  2. 2 lời nói không mạch lạc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập