Houzii
← Từ điển
Từ ghép

闭嘴

Phồn thể: [閉嘴]
bìzuǐ
Nghĩa tiếng ViệtIm miệng!; giống 閉上嘴巴|闭上嘴巴
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Im miệng!
  2. 2 giống 閉上嘴巴|闭上嘴巴

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập