Từ ghép
闭嘴
Phồn thể: [閉嘴]Nghĩa
- 1 Im miệng!
- 2 giống 閉上嘴巴|闭上嘴巴
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.