Từ ghép
龇牙咧嘴
Phồn thể: [齜牙咧嘴]Nghĩa
- 1 nhăn nhó (vì đau)
- 2 nhe răng
- 3 khè răng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.