Houzii
← Từ điển
Từ ghép

龇牙咧嘴

Phồn thể: [齜牙咧嘴]
zīyáliě (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zuǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnhăn nhó (vì đau); nhe răng; khè răng
  • 4 chữ
  • 43 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhăn nhó (vì đau)
  2. 2 nhe răng
  3. 3 khè răng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập